Toukokuuta 2026 Auringonnousu ja auringonlasku ajoille Cali, Kolumbia 🇨🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
07:46:55 GMT-5
lauantaina, 14 helmikuuta 2026

Aurinko: Valoisa aika

Auringonnousu tänään: 06:20 102.9° ESE

Auringonlasku tänään: 18:20 257.3° WSW

Päivän pituus: 12h 00m

Auringon suunta: ESE

Auringon korkeus: 20.28°

Auringon etäisyys: 147.744 miljoona km

Seuraava tapahtuma: perjantaina, 20 maaliskuuta 2026 (March Equinox)

Toukokuuta 2026 Auringonnousu ja auringonlasku ajoille Cali

Vieritä oikealle nähdäksesi lisää

Päivä Auringonnousu/Auringonlasku Valoisa aika Tieteellinen hämärä Laivasto- tai merihämärä Kansallinen hämäräaika Keskipäivä
Auringonnousu Auringonlasku Pituus Erotus Aloita Loppu Aloita Loppu Aloita Loppu Aika Auringon etäisyys (milj. km)
1
05:56
75° Đông Đông Bắc
18:10
285° Tây Tây Bắc
12h 14m +0m 10s 04:44 19:22 05:09 18:56 05:34 18:32 12:03 150.73
2
05:55
74° Đông Đông Bắc
18:10
286° Tây Tây Bắc
12h 14m +0m 10s 04:44 19:22 05:09 18:57 05:34 18:32 12:03 150.77
3
05:55
74° Đông Đông Bắc
18:10
286° Tây Tây Bắc
12h 14m +0m 10s 04:43 19:22 05:08 18:57 05:33 18:32 12:03 150.81
4
05:55
74° Đông Đông Bắc
18:10
286° Tây Tây Bắc
12h 14m +0m 09s 04:43 19:22 05:08 18:57 05:33 18:32 12:02 150.84
5
05:55
74° Đông Đông Bắc
18:10
287° Tây Tây Bắc
12h 14m +0m 09s 04:43 19:22 05:08 18:57 05:33 18:32 12:02 150.88
6
05:55
73° Đông Đông Bắc
18:10
287° Tây Tây Bắc
12h 14m +0m 09s 04:42 19:22 05:08 18:57 05:33 18:32 12:02 150.92
7
05:55
73° Đông Đông Bắc
18:10
287° Tây Tây Bắc
12h 14m +0m 09s 04:42 19:22 05:07 18:57 05:33 18:32 12:02 150.95
8
05:55
73° Đông Đông Bắc
18:10
287° Tây Tây Bắc
12h 15m +0m 09s 04:42 19:22 05:07 18:57 05:32 18:32 12:02 150.99
9
05:54
72° Đông Đông Bắc
18:10
288° Tây Tây Bắc
12h 15m +0m 09s 04:42 19:23 05:07 18:57 05:32 18:32 12:02 151.03
10
05:54
72° Đông Đông Bắc
18:10
288° Tây Tây Bắc
12h 15m +0m 09s 04:41 19:23 05:07 18:57 05:32 18:32 12:02 151.06
11
05:54
72° Đông Đông Bắc
18:10
288° Tây Tây Bắc
12h 15m +0m 09s 04:41 19:23 05:07 18:57 05:32 18:32 12:02 151.10
12
05:54
72° Đông Đông Bắc
18:10
288° Tây Tây Bắc
12h 15m +0m 08s 04:41 19:23 05:07 18:57 05:32 18:32 12:02 151.13
13
05:54
72° Đông Đông Bắc
18:10
289° Tây Tây Bắc
12h 15m +0m 08s 04:41 19:23 05:06 18:58 05:32 18:32 12:02 151.16
14
05:54
71° Đông Đông Bắc
18:10
289° Tây Tây Bắc
12h 16m +0m 08s 04:41 19:23 05:06 18:58 05:32 18:32 12:02 151.20
15
05:54
71° Đông Đông Bắc
18:10
289° Tây Tây Bắc
12h 16m +0m 08s 04:40 19:24 05:06 18:58 05:32 18:32 12:02 151.23
16
05:54
71° Đông Đông Bắc
18:10
289° Tây Tây Bắc
12h 16m +0m 08s 04:40 19:24 05:06 18:58 05:31 18:33 12:02 151.26
17
05:54
70° Đông Đông Bắc
18:10
290° Tây Tây Bắc
12h 16m +0m 08s 04:40 19:24 05:06 18:58 05:31 18:33 12:02 151.29
18
05:54
70° Đông Đông Bắc
18:10
290° Tây Tây Bắc
12h 16m +0m 07s 04:40 19:24 05:06 18:58 05:31 18:33 12:02 151.32
19
05:54
70° Đông Đông Bắc
18:10
290° Tây Tây Bắc
12h 16m +0m 07s 04:40 19:24 05:06 18:59 05:31 18:33 12:02 151.35
20
05:54
70° Đông Đông Bắc
18:11
290° Tây Tây Bắc
12h 16m +0m 07s 04:40 19:25 05:06 18:59 05:31 18:33 12:02 151.38
21
05:54
70° Đông Đông Bắc
18:11
290° Tây Tây Bắc
12h 16m +0m 07s 04:40 19:25 05:06 18:59 05:31 18:33 12:02 151.41
22
05:54
70° Đông Đông Bắc
18:11
291° Tây Tây Bắc
12h 17m +0m 07s 04:40 19:25 05:06 18:59 05:31 18:33 12:02 151.44
23
05:54
69° Đông Đông Bắc
18:11
291° Tây Tây Bắc
12h 17m +0m 07s 04:39 19:25 05:05 18:59 05:31 18:34 12:02 151.47
24
05:54
69° Đông Đông Bắc
18:11
291° Tây Tây Bắc
12h 17m +0m 06s 04:39 19:26 05:05 19:00 05:31 18:34 12:02 151.49
25
05:54
69° Đông Đông Bắc
18:11
291° Tây Tây Bắc
12h 17m +0m 06s 04:39 19:26 05:05 19:00 05:31 18:34 12:02 151.52
26
05:54
69° Đông Đông Bắc
18:11
291° Tây Tây Bắc
12h 17m +0m 06s 04:39 19:26 05:05 19:00 05:31 18:34 12:03 151.55
27
05:54
69° Đông Đông Bắc
18:12
292° Tây Tây Bắc
12h 17m +0m 06s 04:39 19:26 05:05 19:00 05:31 18:34 12:03 151.57
28
05:54
68° Đông Đông Bắc
18:12
292° Tây Tây Bắc
12h 17m +0m 06s 04:39 19:27 05:05 19:00 05:31 18:35 12:03 151.60
29
05:54
68° Đông Đông Bắc
18:12
292° Tây Tây Bắc
12h 17m +0m 05s 04:39 19:27 05:05 19:01 05:31 18:35 12:03 151.62
30
05:54
68° Đông Đông Bắc
18:12
292° Tây Tây Bắc
12h 17m +0m 05s 04:39 19:27 05:05 19:01 05:31 18:35 12:03 151.64
31
05:54
68° Đông Đông Bắc
18:12
292° Tây Tây Bắc
12h 18m +0m 05s 04:39 19:27 05:06 19:01 05:32 18:35 12:03 151.67

Kohteessa Cali, aamuvarhaisimpaan auringonnousuun May on toukokuuta 09 kohdasta 31 tai myöhäisimpään auringonlaskuun May on toukokuuta 27 kohdasta 31.

2026 Auringon graafi Cali

Päivittäiset auringon vaiheet Cali

Auringon kulku Valittu päivämäärä kohteessa Cali

00:00
Korkeus:
Suuntima: N (0°)
Sijainti:

Auringonnousu- ja laskuajat muissa kaupungeissa Kolumbia:

⏱️ Kelloon.com

00:00:00
lauantaina, 14 helmikuuta 2026

Kello nyt sisällä näissä kaupungeissa:

New York · Lontoo · Tokio · Pariisi · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Peking · Sydney · Mumbai

Kello nyt maissa:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kiina | 🇮🇳 Intia | 🇬🇧 Iso-Britannia | 🇩🇪 Saksa | 🇯🇵 Japani | 🇫🇷 Ranska | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brasilia |

Kello nyt aikavyöhykkeet:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kiina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ilmainen widgetit verkkovastaaville:

Ilmainen analoginen kello-widget | Ilmainen digitaalinen kello-widget | Ilmainen tekstikellon-widget | Ilmainen sanakellon-widget