Toukokuuta 2026 Auringonnousu ja auringonlasku ajoille Doha, Qatar 🇶🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
16:47:27 GMT+3
lauantaina, 18 huhtikuuta 2026

Aurinko: Valoisa aika

Auringonnousu tänään: 05:09 77.7° ENE

Auringonlasku tänään: 17:57 282.5° WNW

Päivän pituus: 12h 48m

Auringon suunta: W

Auringon korkeus: 14.96°

Auringon etäisyys: 150.216 miljoona km

Seuraava tapahtuma: sunnuntai, 21 kesäkuuta 2026 (June Solstice)

Toukokuuta 2026 Auringonnousu ja auringonlasku ajoille Doha

Vieritä oikealle nähdäksesi lisää

Päivä Auringonnousu/Auringonlasku Valoisa aika Tieteellinen hämärä Laivasto- tai merihämärä Kansallinen hämäräaika Keskipäivä
Auringonnousu Auringonlasku Pituus Erotus Aloita Loppu Aloita Loppu Aloita Loppu Aika Auringon etäisyys (milj. km)
1
04:58
73° Đông Đông Bắc
18:04
287° Tây Tây Bắc
13h 05m +1m 15s 03:36 19:26 04:05 18:57 04:33 18:28 11:31 150.72
2
04:57
73° Đông Đông Bắc
18:04
288° Tây Tây Bắc
13h 07m +1m 14s 03:35 19:27 04:04 18:57 04:32 18:29 11:30 150.75
3
04:56
72° Đông Đông Bắc
18:05
288° Tây Tây Bắc
13h 08m +1m 13s 03:34 19:27 04:03 18:58 04:32 18:29 11:30 150.79
4
04:56
72° Đông Đông Bắc
18:05
288° Tây Tây Bắc
13h 09m +1m 13s 03:33 19:28 04:02 18:59 04:31 18:30 11:30 150.83
5
04:55
72° Đông Đông Bắc
18:06
289° Tây Tây Bắc
13h 10m +1m 12s 03:32 19:29 04:01 18:59 04:30 18:30 11:30 150.87
6
04:54
71° Đông Đông Bắc
18:06
289° Tây Tây Bắc
13h 12m +1m 11s 03:31 19:30 04:01 19:00 04:29 18:31 11:30 150.90
7
04:54
71° Đông Đông Bắc
18:07
289° Tây Tây Bắc
13h 13m +1m 10s 03:30 19:30 04:00 19:00 04:29 18:32 11:30 150.94
8
04:53
71° Đông Đông Bắc
18:07
290° Tây Tây Bắc
13h 14m +1m 09s 03:29 19:31 03:59 19:01 04:28 18:32 11:30 150.98
9
04:52
70° Đông Đông Bắc
18:08
290° Tây Tây Bắc
13h 15m +1m 08s 03:28 19:32 03:58 19:02 04:27 18:33 11:30 151.01
10
04:52
70° Đông Đông Bắc
18:08
290° Tây Tây Bắc
13h 16m +1m 07s 03:28 19:33 03:58 19:02 04:27 18:33 11:30 151.05
11
04:51
70° Đông Đông Bắc
18:09
290° Tây Tây Bắc
13h 17m +1m 06s 03:27 19:33 03:57 19:03 04:26 18:34 11:30 151.08
12
04:50
70° Đông Đông Bắc
18:09
291° Tây Tây Bắc
13h 18m +1m 05s 03:26 19:34 03:56 19:04 04:25 18:34 11:30 151.12
13
04:50
69° Đông Đông Bắc
18:10
291° Tây Tây Bắc
13h 19m +1m 04s 03:25 19:35 03:56 19:04 04:25 18:35 11:30 151.15
14
04:49
69° Đông Đông Bắc
18:10
291° Tây Tây Bắc
13h 20m +1m 03s 03:24 19:36 03:55 19:05 04:24 18:36 11:30 151.19
15
04:49
69° Đông Đông Bắc
18:11
292° Tây Tây Bắc
13h 21m +1m 02s 03:24 19:36 03:54 19:06 04:24 18:36 11:30 151.22
16
04:48
68° Đông Đông Bắc
18:11
292° Tây Tây Bắc
13h 23m +1m 00s 03:23 19:37 03:54 19:06 04:23 18:37 11:30 151.25
17
04:48
68° Đông Đông Bắc
18:12
292° Tây Tây Bắc
13h 24m +0m 59s 03:22 19:38 03:53 19:07 04:23 18:37 11:30 151.28
18
04:47
68° Đông Đông Bắc
18:12
292° Tây Tây Bắc
13h 24m +0m 58s 03:22 19:38 03:52 19:08 04:22 18:38 11:30 151.31
19
04:47
68° Đông Đông Bắc
18:13
292° Tây Tây Bắc
13h 25m +0m 57s 03:21 19:39 03:52 19:08 04:22 18:38 11:30 151.34
20
04:47
67° Đông Đông Bắc
18:13
293° Tây Tây Bắc
13h 26m +0m 55s 03:20 19:40 03:51 19:09 04:21 18:39 11:30 151.37
21
04:46
67° Đông Đông Bắc
18:14
293° Tây Tây Bắc
13h 27m +0m 54s 03:20 19:41 03:51 19:09 04:21 18:40 11:30 151.40
22
04:46
67° Đông Đông Bắc
18:15
293° Tây Tây Bắc
13h 28m +0m 53s 03:19 19:41 03:50 19:10 04:20 18:40 11:30 151.43
23
04:46
67° Đông Đông Bắc
18:15
293° Tây Tây Bắc
13h 29m +0m 51s 03:19 19:42 03:50 19:11 04:20 18:41 11:30 151.46
24
04:45
66° Đông Đông Bắc
18:16
294° Tây Tây Bắc
13h 30m +0m 50s 03:18 19:43 03:50 19:11 04:19 18:41 11:30 151.48
25
04:45
66° Đông Đông Bắc
18:16
294° Tây Tây Bắc
13h 31m +0m 48s 03:18 19:43 03:49 19:12 04:19 18:42 11:30 151.51
26
04:45
66° Đông Đông Bắc
18:17
294° Tây Tây Bắc
13h 31m +0m 47s 03:17 19:44 03:49 19:12 04:19 18:42 11:30 151.54
27
04:44
66° Đông Đông Bắc
18:17
294° Tây Tây Bắc
13h 32m +0m 45s 03:17 19:45 03:48 19:13 04:18 18:43 11:31 151.56
28
04:44
66° Đông Đông Bắc
18:18
294° Tây Tây Bắc
13h 33m +0m 44s 03:16 19:45 03:48 19:14 04:18 18:43 11:31 151.59
29
04:44
66° Đông Đông Bắc
18:18
294° Tây Tây Bắc
13h 34m +0m 42s 03:16 19:46 03:48 19:14 04:18 18:44 11:31 151.61
30
04:44
65° Đông Đông Bắc
18:18
295° Tây Tây Bắc
13h 34m +0m 41s 03:16 19:47 03:47 19:15 04:18 18:44 11:31 151.64
31
04:43
65° Đông Đông Bắc
18:19
295° Tây Tây Bắc
13h 35m +0m 39s 03:15 19:47 03:47 19:15 04:17 18:45 11:31 151.66

Kohteessa Doha, aamuvarhaisimpaan auringonnousuun May on toukokuuta 31 tai myöhäisimpään auringonlaskuun May on toukokuuta 31.

2026 Auringon graafi Doha

Päivittäiset auringon vaiheet Doha

Auringon kulku Valittu päivämäärä kohteessa Doha

00:00
Korkeus:
Suuntima: N (0°)
Sijainti:
⏱️ Kelloon.com

00:00:00
lauantaina, 18 huhtikuuta 2026

Kello nyt sisällä näissä kaupungeissa:

New York · Lontoo · Tokio · Pariisi · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Peking · Sydney · Mumbai

Kello nyt maissa:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kiina | 🇮🇳 Intia | 🇬🇧 Iso-Britannia | 🇩🇪 Saksa | 🇯🇵 Japani | 🇫🇷 Ranska | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brasilia |

Kello nyt aikavyöhykkeet:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kiina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ilmainen widgetit verkkovastaaville:

Ilmainen analoginen kello-widget | Ilmainen digitaalinen kello-widget | Ilmainen tekstikellon-widget | Ilmainen sanakellon-widget