Heinäkuuta 2026 Auringonnousu ja auringonlasku ajoille Kuningan, Indonesia 🇮🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
11:09:58 WIB
keskiviikkona, 20 toukokuuta 2026

Aurinko: Valoisa aika

Auringonnousu tänään: 05:49 70.0° ENE

Auringonlasku tänään: 17:35 290.1° WNW

Päivän pituus: 11h 46m

Auringon suunta: NNE

Auringon korkeus: 61.88°

Auringon etäisyys: 151.368 miljoona km

Seuraava tapahtuma: sunnuntai, 21 kesäkuuta 2026 (June Solstice)

Heinäkuuta 2026 Auringonnousu ja auringonlasku ajoille Kuningan

Vieritä oikealle nähdäksesi lisää

Päivä Auringonnousu/Auringonlasku Valoisa aika Tieteellinen hämärä Laivasto- tai merihämärä Kansallinen hämäräaika Keskipäivä
Auringonnousu Auringonlasku Pituus Erotus Aloita Loppu Aloita Loppu Aloita Loppu Aika Auringon etäisyys (milj. km)
1
05:58
67° Đông Đông Bắc
17:41
293° Tây Tây Bắc
11h 43m +0m 04s 04:43 18:56 05:09 18:30 05:35 18:04 11:49 152.08
2
05:58
67° Đông Đông Bắc
17:41
293° Tây Tây Bắc
11h 43m +0m 04s 04:43 18:56 05:09 18:30 05:35 18:04 11:50 152.08
3
05:58
67° Đông Đông Bắc
17:41
293° Tây Tây Bắc
11h 43m +0m 04s 04:43 18:56 05:09 18:30 05:35 18:04 11:50 152.08
4
05:58
67° Đông Đông Bắc
17:42
293° Tây Tây Bắc
11h 43m +0m 05s 04:43 18:57 05:09 18:31 05:35 18:05 11:50 152.09
5
05:58
67° Đông Đông Bắc
17:42
293° Tây Tây Bắc
11h 43m +0m 05s 04:44 18:57 05:10 18:31 05:35 18:05 11:50 152.09
6
05:59
67° Đông Đông Bắc
17:42
293° Tây Tây Bắc
11h 43m +0m 06s 04:44 18:57 05:10 18:31 05:36 18:05 11:50 152.09
7
05:59
67° Đông Đông Bắc
17:42
293° Tây Tây Bắc
11h 43m +0m 06s 04:44 18:57 05:10 18:31 05:36 18:05 11:50 152.09
8
05:59
67° Đông Đông Bắc
17:43
292° Tây Tây Bắc
11h 43m +0m 07s 04:44 18:57 05:10 18:31 05:36 18:05 11:51 152.09
9
05:59
68° Đông Đông Bắc
17:43
292° Tây Tây Bắc
11h 43m +0m 07s 04:44 18:57 05:10 18:32 05:36 18:06 11:51 152.09
10
05:59
68° Đông Đông Bắc
17:43
292° Tây Tây Bắc
11h 44m +0m 07s 04:44 18:58 05:10 18:32 05:36 18:06 11:51 152.08
11
05:59
68° Đông Đông Bắc
17:43
292° Tây Tây Bắc
11h 44m +0m 08s 04:44 18:58 05:10 18:32 05:36 18:06 11:51 152.08
12
05:59
68° Đông Đông Bắc
17:43
292° Tây Tây Bắc
11h 44m +0m 08s 04:45 18:58 05:10 18:32 05:36 18:06 11:51 152.08
13
05:59
68° Đông Đông Bắc
17:44
292° Tây Tây Bắc
11h 44m +0m 09s 04:45 18:58 05:11 18:32 05:36 18:06 11:51 152.07
14
05:59
68° Đông Đông Bắc
17:44
292° Tây Tây Bắc
11h 44m +0m 09s 04:45 18:58 05:11 18:32 05:36 18:07 11:51 152.07
15
05:59
68° Đông Đông Bắc
17:44
292° Tây Tây Bắc
11h 44m +0m 09s 04:45 18:58 05:11 18:32 05:36 18:07 11:52 152.06
16
05:59
68° Đông Đông Bắc
17:44
291° Tây Tây Bắc
11h 44m +0m 10s 04:45 18:58 05:11 18:33 05:36 18:07 11:52 152.05
17
05:59
69° Đông Đông Bắc
17:44
291° Tây Tây Bắc
11h 45m +0m 10s 04:45 18:58 05:11 18:33 05:36 18:07 11:52 152.04
18
05:59
69° Đông Đông Bắc
17:44
291° Tây Tây Bắc
11h 45m +0m 10s 04:45 18:59 05:11 18:33 05:37 18:07 11:52 152.03
19
05:59
69° Đông Đông Bắc
17:45
291° Tây Tây Bắc
11h 45m +0m 11s 04:45 18:59 05:11 18:33 05:37 18:07 11:52 152.02
20
05:59
69° Đông Đông Bắc
17:45
291° Tây Tây Bắc
11h 45m +0m 11s 04:45 18:59 05:11 18:33 05:37 18:07 11:52 152.01
21
05:59
69° Đông Đông Bắc
17:45
290° Tây Tây Bắc
11h 45m +0m 11s 04:45 18:59 05:11 18:33 05:36 18:08 11:52 152.00
22
05:59
70° Đông Đông Bắc
17:45
290° Tây Tây Bắc
11h 46m +0m 12s 04:45 18:59 05:11 18:33 05:36 18:08 11:52 151.99
23
05:59
70° Đông Đông Bắc
17:45
290° Tây Tây Bắc
11h 46m +0m 12s 04:45 18:59 05:11 18:33 05:36 18:08 11:52 151.97
24
05:59
70° Đông Đông Bắc
17:45
290° Tây Tây Bắc
11h 46m +0m 12s 04:45 18:59 05:11 18:33 05:36 18:08 11:52 151.96
25
05:59
70° Đông Đông Bắc
17:46
290° Tây Tây Bắc
11h 46m +0m 13s 04:45 18:59 05:11 18:33 05:36 18:08 11:52 151.95
26
05:59
70° Đông Đông Bắc
17:46
289° Tây Tây Bắc
11h 46m +0m 13s 04:45 18:59 05:11 18:34 05:36 18:08 11:52 151.93
27
05:59
71° Đông Đông Bắc
17:46
289° Tây Tây Bắc
11h 47m +0m 13s 04:45 18:59 05:11 18:34 05:36 18:08 11:52 151.92
28
05:58
71° Đông Đông Bắc
17:46
289° Tây Tây Bắc
11h 47m +0m 14s 04:45 18:59 05:11 18:34 05:36 18:08 11:52 151.90
29
05:58
71° Đông Đông Bắc
17:46
289° Tây Tây Bắc
11h 47m +0m 14s 04:45 18:59 05:11 18:34 05:36 18:08 11:52 151.88
30
05:58
71° Đông Đông Bắc
17:46
288° Tây Tây Bắc
11h 47m +0m 14s 04:45 18:59 05:11 18:34 05:36 18:08 11:52 151.87
31
05:58
72° Đông Đông Bắc
17:46
288° Tây Tây Bắc
11h 48m +0m 15s 04:45 18:59 05:10 18:34 05:36 18:08 11:52 151.85

Kohteessa Kuningan, aamuvarhaisimpaan auringonnousuun July on heinäkuuta 01 kohdasta 05 tai heinäkuuta 28 kohdasta 31 tai myöhäisimpään auringonlaskuun July on heinäkuuta 25 kohdasta 31.

2026 Auringon graafi Kuningan

Päivittäiset auringon vaiheet Kuningan

Auringon kulku Valittu päivämäärä kohteessa Kuningan

00:00
Korkeus:
Suuntima: N (0°)
Sijainti:

Auringonnousu- ja laskuajat muissa kaupungeissa Indonesia:

⏱️ Kelloon.com

00:00:00
keskiviikkona, 20 toukokuuta 2026

Kello nyt sisällä näissä kaupungeissa:

New York · Lontoo · Tokio · Pariisi · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Peking · Sydney · Mumbai

Kello nyt maissa:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kiina | 🇮🇳 Intia | 🇬🇧 Iso-Britannia | 🇩🇪 Saksa | 🇯🇵 Japani | 🇫🇷 Ranska | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brasilia |

Kello nyt aikavyöhykkeet:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kiina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ilmainen widgetit verkkovastaaville:

Ilmainen analoginen kello-widget | Ilmainen digitaalinen kello-widget | Ilmainen tekstikellon-widget | Ilmainen sanakellon-widget