Auringonnousu ja auringonlasku ajoille Kastamonu, Turkki 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
10:12:24 GMT+3
maanantaina, 25 toukokuuta 2026

Aurinko: Valoisa aika

Auringonnousu tänään: 05:18 60.8° ENE

Auringonlasku tänään: 20:05 299.4° WNW

Päivän pituus: 14h 47m

Auringon suunta: ESE

Auringon korkeus: 52.53°

Auringon etäisyys: 151.509 miljoona km

Seuraava tapahtuma: sunnuntai, 21 kesäkuuta 2026 (June Solstice)

Toukokuuta 2026 Auringonnousu ja auringonlasku ajoille Kastamonu

Vieritä oikealle nähdäksesi lisää

Päivä Auringonnousu/Auringonlasku Valoisa aika Tieteellinen hämärä Laivasto- tai merihämärä Kansallinen hämäräaika Keskipäivä
Auringonnousu Auringonlasku Pituus Erotus Aloita Loppu Aloita Loppu Aloita Loppu Aika Auringon etäisyys (milj. km)
1
05:42
69° Đông Đông Bắc
19:41
291° Tây Tây Bắc
13h 59m +2m 23s 03:55 21:29 04:35 20:49 05:12 20:12 12:42 150.72
2
05:41
69° Đông Đông Bắc
19:43
292° Tây Tây Bắc
14h 01m +2m 22s 03:53 21:31 04:33 20:50 05:10 20:13 12:41 150.76
3
05:40
68° Đông Đông Bắc
19:44
292° Tây Tây Bắc
14h 03m +2m 20s 03:52 21:32 04:32 20:52 05:09 20:15 12:41 150.79
4
05:38
68° Đông Đông Bắc
19:45
292° Tây Tây Bắc
14h 06m +2m 19s 03:50 21:34 04:30 20:53 05:07 20:16 12:41 150.83
5
05:37
67° Đông Đông Bắc
19:46
293° Tây Tây Bắc
14h 08m +2m 17s 03:48 21:35 04:29 20:54 05:06 20:17 12:41 150.87
6
05:36
67° Đông Đông Bắc
19:47
293° Tây Tây Bắc
14h 10m +2m 16s 03:46 21:37 04:27 20:56 05:05 20:18 12:41 150.91
7
05:35
67° Đông Đông Bắc
19:48
294° Tây Tây Bắc
14h 13m +2m 14s 03:45 21:39 04:26 20:57 05:04 20:19 12:41 150.94
8
05:34
66° Đông Đông Bắc
19:49
294° Tây Tây Bắc
14h 15m +2m 12s 03:43 21:40 04:24 20:58 05:02 20:20 12:41 150.98
9
05:32
66° Đông Đông Bắc
19:50
294° Tây Tây Bắc
14h 17m +2m 11s 03:41 21:42 04:23 21:00 05:01 20:21 12:41 151.01
10
05:31
66° Đông Đông Bắc
19:51
295° Tây Tây Bắc
14h 19m +2m 09s 03:39 21:43 04:22 21:01 05:00 20:23 12:41 151.05
11
05:30
65° Đông Đông Bắc
19:52
295° Tây Tây Bắc
14h 21m +2m 07s 03:38 21:45 04:20 21:02 04:59 20:24 12:41 151.09
12
05:29
65° Đông Đông Bắc
19:53
296° Tây Tây Bắc
14h 23m +2m 05s 03:36 21:47 04:19 21:04 04:57 20:25 12:41 151.12
13
05:28
64° Đông Đông Bắc
19:54
296° Tây Tây Bắc
14h 25m +2m 03s 03:34 21:48 04:18 21:05 04:56 20:26 12:41 151.15
14
05:27
64° Đông Đông Bắc
19:55
296° Tây Tây Bắc
14h 27m +2m 01s 03:33 21:50 04:16 21:06 04:55 20:27 12:41 151.19
15
05:26
64° Đông Đông Bắc
19:56
296° Tây Tây Bắc
14h 29m +1m 59s 03:31 21:51 04:15 21:07 04:54 20:28 12:41 151.22
16
05:25
63° Đông Đông Bắc
19:57
297° Tây Tây Bắc
14h 31m +1m 57s 03:30 21:53 04:14 21:09 04:53 20:29 12:41 151.25
17
05:24
63° Đông Đông Bắc
19:58
297° Tây Tây Bắc
14h 33m +1m 55s 03:28 21:55 04:13 21:10 04:52 20:30 12:41 151.28
18
05:23
63° Đông Đông Bắc
19:59
297° Tây Tây Bắc
14h 35m +1m 52s 03:27 21:56 04:11 21:11 04:51 20:31 12:41 151.31
19
05:22
62° Đông Đông Bắc
20:00
298° Tây Tây Bắc
14h 37m +1m 50s 03:25 21:58 04:10 21:12 04:50 20:33 12:41 151.34
20
05:22
62° Đông Đông Bắc
20:01
298° Tây Tây Bắc
14h 39m +1m 47s 03:24 21:59 04:09 21:14 04:49 20:34 12:41 151.38
21
05:21
62° Đông Đông Bắc
20:02
298° Tây Tây Bắc
14h 41m +1m 45s 03:22 22:01 04:08 21:15 04:48 20:35 12:41 151.40
22
05:20
62° Đông Đông Bắc
20:03
299° Tây Tây Bắc
14h 42m +1m 42s 03:21 22:02 04:07 21:16 04:47 20:36 12:41 151.43
23
05:19
61° Đông Đông Bắc
20:04
299° Tây Tây Bắc
14h 44m +1m 40s 03:20 22:04 04:06 21:17 04:46 20:37 12:41 151.46
24
05:18
61° Đông Đông Bắc
20:05
299° Tây Tây Bắc
14h 46m +1m 37s 03:18 22:05 04:05 21:18 04:45 20:38 12:41 151.49
25
05:18
61° Đông Đông Bắc
20:05
299° Tây Tây Bắc
14h 47m +1m 34s 03:17 22:07 04:04 21:20 04:45 20:39 12:41 151.51
26
05:17
60° Đông Đông Bắc
20:06
300° Tây Tây Bắc
14h 49m +1m 32s 03:16 22:08 04:03 21:21 04:44 20:40 12:41 151.54
27
05:16
60° Đông Đông Bắc
20:07
300° Tây Tây Bắc
14h 50m +1m 29s 03:15 22:10 04:02 21:22 04:43 20:41 12:42 151.56
28
05:16
60° Đông Đông Bắc
20:08
300° Tây Tây Bắc
14h 52m +1m 26s 03:13 22:11 04:01 21:23 04:42 20:41 12:42 151.59
29
05:15
60° Đông Đông Bắc
20:09
300° Tây Tây Bắc
14h 53m +1m 23s 03:12 22:12 04:00 21:24 04:42 20:42 12:42 151.61
30
05:15
60° Đông Đông Bắc
20:10
300° Tây Tây Bắc
14h 54m +1m 20s 03:11 22:14 04:00 21:25 04:41 20:43 12:42 151.64
31
05:14
59° Đông Đông Bắc
20:10
301° Tây Tây Bắc
14h 56m +1m 17s 03:10 22:15 03:59 21:26 04:41 20:44 12:42 151.66

Kohteessa Kastamonu, aamuvarhaisimpaan auringonnousuun May on toukokuuta 31 tai myöhäisimpään auringonlaskuun May on toukokuuta 30 tai toukokuuta 31.

2026 Auringon graafi Kastamonu

Päivittäiset auringon vaiheet Kastamonu

Auringon kulku Valittu päivämäärä kohteessa Kastamonu

00:00
Korkeus:
Suuntima: N (0°)
Sijainti:

Auringonnousu- ja laskuajat muissa kaupungeissa Turkki:

⏱️ Kelloon.com

00:00:00
maanantaina, 25 toukokuuta 2026

Kello nyt sisällä näissä kaupungeissa:

New York · Lontoo · Tokio · Pariisi · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Peking · Sydney · Mumbai

Kello nyt maissa:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kiina | 🇮🇳 Intia | 🇬🇧 Iso-Britannia | 🇩🇪 Saksa | 🇯🇵 Japani | 🇫🇷 Ranska | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brasilia |

Kello nyt aikavyöhykkeet:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kiina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ilmainen widgetit verkkovastaaville:

Ilmainen analoginen kello-widget | Ilmainen digitaalinen kello-widget | Ilmainen tekstikellon-widget | Ilmainen sanakellon-widget