Auringonnousu ja auringonlasku ajoille Kilis, Turkki 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
17:54:31 GMT+3
keskiviikkona, 20 toukokuuta 2026

Aurinko: Valoisa aika

Auringonnousu tänään: 05:20 64.1° ENE

Auringonlasku tänään: 19:35 296.0° WNW

Päivän pituus: 14h 14m

Auringon suunta: WNW

Auringon korkeus: 18.41°

Auringon etäisyys: 151.381 miljoona km

Seuraava tapahtuma: sunnuntai, 21 kesäkuuta 2026 (June Solstice)

Toukokuuta 2026 Auringonnousu ja auringonlasku ajoille Kilis

Vieritä oikealle nähdäksesi lisää

Päivä Auringonnousu/Auringonlasku Valoisa aika Tieteellinen hämärä Laivasto- tai merihämärä Kansallinen hämäräaika Keskipäivä
Auringonnousu Auringonlasku Pituus Erotus Aloita Loppu Aloita Loppu Aloita Loppu Aika Auringon etäisyys (milj. km)
1
05:38
70° Đông Đông Bắc
19:19
290° Tây Tây Bắc
13h 41m +2m 00s 04:01 20:56 04:36 20:21 05:09 19:47 12:28 150.72
2
05:37
70° Đông Đông Bắc
19:20
290° Tây Tây Bắc
13h 43m +1m 59s 03:59 20:58 04:35 20:22 05:08 19:48 12:28 150.76
3
05:36
70° Đông Đông Bắc
19:21
290° Tây Tây Bắc
13h 45m +1m 58s 03:58 20:59 04:34 20:23 05:07 19:49 12:28 150.79
4
05:34
69° Đông Đông Bắc
19:22
291° Tây Tây Bắc
13h 47m +1m 56s 03:56 21:00 04:32 20:24 05:06 19:50 12:28 150.83
5
05:33
69° Đông Đông Bắc
19:23
291° Tây Tây Bắc
13h 49m +1m 55s 03:55 21:02 04:31 20:25 05:05 19:51 12:28 150.87
6
05:32
69° Đông Đông Bắc
19:23
292° Tây Tây Bắc
13h 51m +1m 54s 03:53 21:03 04:30 20:26 05:04 19:52 12:28 150.91
7
05:31
68° Đông Đông Bắc
19:24
292° Tây Tây Bắc
13h 53m +1m 52s 03:52 21:04 04:29 20:27 05:03 19:53 12:28 150.94
8
05:30
68° Đông Đông Bắc
19:25
292° Tây Tây Bắc
13h 54m +1m 51s 03:51 21:05 04:27 20:28 05:02 19:54 12:28 150.98
9
05:29
68° Đông Đông Bắc
19:26
293° Tây Tây Bắc
13h 56m +1m 49s 03:49 21:07 04:26 20:30 05:00 19:55 12:27 151.01
10
05:28
67° Đông Đông Bắc
19:27
293° Tây Tây Bắc
13h 58m +1m 48s 03:48 21:08 04:25 20:31 04:59 19:56 12:27 151.05
11
05:28
67° Đông Đông Bắc
19:28
293° Tây Tây Bắc
14h 00m +1m 46s 03:47 21:09 04:24 20:32 04:58 19:57 12:27 151.09
12
05:27
66° Đông Đông Bắc
19:29
294° Tây Tây Bắc
14h 02m +1m 44s 03:45 21:10 04:23 20:33 04:57 19:58 12:27 151.12
13
05:26
66° Đông Đông Bắc
19:30
294° Tây Tây Bắc
14h 03m +1m 43s 03:44 21:12 04:22 20:34 04:57 19:59 12:27 151.15
14
05:25
66° Đông Đông Bắc
19:30
294° Tây Tây Bắc
14h 05m +1m 41s 03:43 21:13 04:21 20:35 04:56 20:00 12:27 151.19
15
05:24
66° Đông Đông Bắc
19:31
295° Tây Tây Bắc
14h 07m +1m 39s 03:42 21:14 04:20 20:36 04:55 20:01 12:27 151.22
16
05:23
65° Đông Đông Bắc
19:32
295° Tây Tây Bắc
14h 08m +1m 37s 03:40 21:15 04:19 20:37 04:54 20:02 12:27 151.25
17
05:22
65° Đông Đông Bắc
19:33
295° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 35s 03:39 21:17 04:18 20:38 04:53 20:02 12:27 151.28
18
05:22
65° Đông Đông Bắc
19:34
296° Tây Tây Bắc
14h 11m +1m 34s 03:38 21:18 04:17 20:39 04:52 20:03 12:27 151.31
19
05:21
64° Đông Đông Bắc
19:34
296° Tây Tây Bắc
14h 13m +1m 32s 03:37 21:19 04:16 20:40 04:51 20:04 12:27 151.34
20
05:20
64° Đông Đông Bắc
19:35
296° Tây Tây Bắc
14h 14m +1m 29s 03:36 21:20 04:15 20:41 04:51 20:05 12:28 151.37
21
05:20
64° Đông Đông Bắc
19:36
296° Tây Tây Bắc
14h 16m +1m 27s 03:35 21:21 04:14 20:42 04:50 20:06 12:28 151.40
22
05:19
64° Đông Đông Bắc
19:37
296° Tây Tây Bắc
14h 17m +1m 25s 03:34 21:23 04:13 20:43 04:49 20:07 12:28 151.43
23
05:18
63° Đông Đông Bắc
19:38
297° Tây Tây Bắc
14h 19m +1m 23s 03:33 21:24 04:12 20:44 04:48 20:08 12:28 151.46
24
05:18
63° Đông Đông Bắc
19:38
297° Tây Tây Bắc
14h 20m +1m 21s 03:32 21:25 04:11 20:45 04:48 20:09 12:28 151.49
25
05:17
63° Đông Đông Bắc
19:39
297° Tây Tây Bắc
14h 21m +1m 18s 03:31 21:26 04:11 20:46 04:47 20:09 12:28 151.51
26
05:17
63° Đông Đông Bắc
19:40
298° Tây Tây Bắc
14h 23m +1m 16s 03:30 21:27 04:10 20:47 04:46 20:10 12:28 151.54
27
05:16
62° Đông Đông Bắc
19:41
298° Tây Tây Bắc
14h 24m +1m 14s 03:29 21:28 04:09 20:48 04:46 20:11 12:28 151.56
28
05:16
62° Đông Đông Bắc
19:41
298° Tây Tây Bắc
14h 25m +1m 11s 03:28 21:29 04:09 20:48 04:45 20:12 12:28 151.59
29
05:15
62° Đông Đông Bắc
19:42
298° Tây Tây Bắc
14h 26m +1m 09s 03:27 21:30 04:08 20:49 04:45 20:13 12:28 151.61
30
05:15
62° Đông Đông Bắc
19:43
298° Tây Tây Bắc
14h 27m +1m 06s 03:27 21:31 04:07 20:50 04:44 20:13 12:29 151.64
31
05:14
62° Đông Đông Bắc
19:43
298° Tây Tây Bắc
14h 28m +1m 03s 03:26 21:32 04:07 20:51 04:44 20:14 12:29 151.66

Kohteessa Kilis, aamuvarhaisimpaan auringonnousuun May on toukokuuta 31 tai myöhäisimpään auringonlaskuun May on toukokuuta 30 tai toukokuuta 31.

2026 Auringon graafi Kilis

Päivittäiset auringon vaiheet Kilis

Auringon kulku Valittu päivämäärä kohteessa Kilis

00:00
Korkeus:
Suuntima: N (0°)
Sijainti:

Auringonnousu- ja laskuajat muissa kaupungeissa Turkki:

⏱️ Kelloon.com

00:00:00
keskiviikkona, 20 toukokuuta 2026

Kello nyt sisällä näissä kaupungeissa:

New York · Lontoo · Tokio · Pariisi · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Peking · Sydney · Mumbai

Kello nyt maissa:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kiina | 🇮🇳 Intia | 🇬🇧 Iso-Britannia | 🇩🇪 Saksa | 🇯🇵 Japani | 🇫🇷 Ranska | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brasilia |

Kello nyt aikavyöhykkeet:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kiina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ilmainen widgetit verkkovastaaville:

Ilmainen analoginen kello-widget | Ilmainen digitaalinen kello-widget | Ilmainen tekstikellon-widget | Ilmainen sanakellon-widget