Auringonnousu ja auringonlasku ajoille Tokat, Turkki 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
16:46:40 GMT+3
keskiviikkona, 20 toukokuuta 2026

Aurinko: Valoisa aika

Auringonnousu tänään: 05:13 62.7° ENE

Auringonlasku tänään: 19:47 297.5° WNW

Päivän pituus: 14h 33m

Auringon suunta: W

Auringon korkeus: 32.37°

Auringon etäisyys: 151.379 miljoona km

Seuraava tapahtuma: sunnuntai, 21 kesäkuuta 2026 (June Solstice)

Toukokuuta 2026 Auringonnousu ja auringonlasku ajoille Tokat

Vieritä oikealle nähdäksesi lisää

Päivä Auringonnousu/Auringonlasku Valoisa aika Tieteellinen hämärä Laivasto- tai merihämärä Kansallinen hämäräaika Keskipäivä
Auringonnousu Auringonlasku Pituus Erotus Aloita Loppu Aloita Loppu Aloita Loppu Aika Auringon etäisyys (milj. km)
1
05:33
69° Đông Đông Bắc
19:28
291° Tây Tây Bắc
13h 54m +2m 17s 03:49 21:13 04:28 20:34 05:03 19:58 12:30 150.72
2
05:32
69° Đông Đông Bắc
19:29
291° Tây Tây Bắc
13h 57m +2m 16s 03:47 21:15 04:26 20:35 05:02 19:59 12:30 150.76
3
05:31
69° Đông Đông Bắc
19:30
292° Tây Tây Bắc
13h 59m +2m 15s 03:46 21:16 04:25 20:37 05:01 20:01 12:30 150.79
4
05:30
68° Đông Đông Bắc
19:31
292° Tây Tây Bắc
14h 01m +2m 13s 03:44 21:18 04:23 20:38 04:59 20:02 12:30 150.83
5
05:28
68° Đông Đông Bắc
19:32
292° Tây Tây Bắc
14h 03m +2m 12s 03:42 21:19 04:22 20:39 04:58 20:03 12:30 150.87
6
05:27
67° Đông Đông Bắc
19:33
293° Tây Tây Bắc
14h 06m +2m 10s 03:40 21:21 04:20 20:41 04:57 20:04 12:30 150.91
7
05:26
67° Đông Đông Bắc
19:34
293° Tây Tây Bắc
14h 08m +2m 09s 03:39 21:22 04:19 20:42 04:55 20:05 12:30 150.94
8
05:25
67° Đông Đông Bắc
19:35
294° Tây Tây Bắc
14h 10m +2m 07s 03:37 21:24 04:17 20:43 04:54 20:06 12:30 150.98
9
05:24
66° Đông Đông Bắc
19:36
294° Tây Tây Bắc
14h 12m +2m 05s 03:35 21:25 04:16 20:44 04:53 20:07 12:30 151.01
10
05:23
66° Đông Đông Bắc
19:37
294° Tây Tây Bắc
14h 14m +2m 04s 03:34 21:27 04:15 20:46 04:52 20:08 12:30 151.05
11
05:22
66° Đông Đông Bắc
19:38
295° Tây Tây Bắc
14h 16m +2m 02s 03:32 21:28 04:13 20:47 04:51 20:09 12:30 151.09
12
05:21
65° Đông Đông Bắc
19:39
295° Tây Tây Bắc
14h 18m +2m 00s 03:31 21:30 04:12 20:48 04:50 20:10 12:30 151.12
13
05:20
65° Đông Đông Bắc
19:40
295° Tây Tây Bắc
14h 20m +1m 58s 03:29 21:31 04:11 20:49 04:49 20:12 12:30 151.15
14
05:19
64° Đông Đông Bắc
19:41
296° Tây Tây Bắc
14h 22m +1m 56s 03:28 21:33 04:10 20:51 04:47 20:13 12:30 151.19
15
05:18
64° Đông Đông Bắc
19:42
296° Tây Tây Bắc
14h 24m +1m 54s 03:26 21:34 04:08 20:52 04:46 20:14 12:30 151.22
16
05:17
64° Đông Đông Bắc
19:43
296° Tây Tây Bắc
14h 26m +1m 52s 03:25 21:36 04:07 20:53 04:45 20:15 12:30 151.25
17
05:16
64° Đông Đông Bắc
19:44
297° Tây Tây Bắc
14h 28m +1m 50s 03:23 21:37 04:06 20:54 04:44 20:16 12:30 151.28
18
05:15
63° Đông Đông Bắc
19:45
297° Tây Tây Bắc
14h 29m +1m 48s 03:22 21:39 04:05 20:55 04:43 20:17 12:30 151.31
19
05:14
63° Đông Đông Bắc
19:46
297° Tây Tây Bắc
14h 31m +1m 45s 03:20 21:40 04:04 20:57 04:42 20:18 12:30 151.34
20
05:13
63° Đông Đông Bắc
19:47
298° Tây Tây Bắc
14h 33m +1m 43s 03:19 21:42 04:03 20:58 04:42 20:19 12:30 151.37
21
05:13
62° Đông Đông Bắc
19:48
298° Tây Tây Bắc
14h 35m +1m 41s 03:18 21:43 04:02 20:59 04:41 20:20 12:30 151.40
22
05:12
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 36m +1m 38s 03:17 21:44 04:01 21:00 04:40 20:21 12:30 151.43
23
05:11
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 38m +1m 36s 03:15 21:46 04:00 21:01 04:39 20:22 12:30 151.46
24
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:50
299° Tây Tây Bắc
14h 39m +1m 33s 03:14 21:47 03:59 21:02 04:38 20:23 12:30 151.49
25
05:10
61° Đông Đông Bắc
19:51
299° Tây Tây Bắc
14h 41m +1m 30s 03:13 21:49 03:58 21:03 04:37 20:24 12:30 151.51
26
05:09
61° Đông Đông Bắc
19:52
299° Tây Tây Bắc
14h 42m +1m 28s 03:12 21:50 03:57 21:04 04:37 20:25 12:30 151.54
27
05:09
61° Đông Đông Bắc
19:53
299° Tây Tây Bắc
14h 44m +1m 25s 03:11 21:51 03:56 21:05 04:36 20:25 12:30 151.56
28
05:08
61° Đông Đông Bắc
19:54
300° Tây Tây Bắc
14h 45m +1m 22s 03:10 21:52 03:55 21:06 04:35 20:26 12:31 151.59
29
05:07
60° Đông Đông Bắc
19:54
300° Tây Tây Bắc
14h 46m +1m 19s 03:09 21:54 03:55 21:07 04:35 20:27 12:31 151.61
30
05:07
60° Đông Đông Bắc
19:55
300° Tây Tây Bắc
14h 48m +1m 16s 03:08 21:55 03:54 21:08 04:34 20:28 12:31 151.64
31
05:06
60° Đông Đông Bắc
19:56
300° Tây Tây Bắc
14h 49m +1m 13s 03:07 21:56 03:53 21:09 04:34 20:29 12:31 151.66

Kohteessa Tokat, aamuvarhaisimpaan auringonnousuun May on toukokuuta 31 tai myöhäisimpään auringonlaskuun May on toukokuuta 31.

2026 Auringon graafi Tokat

Päivittäiset auringon vaiheet Tokat

Auringon kulku Valittu päivämäärä kohteessa Tokat

00:00
Korkeus:
Suuntima: N (0°)
Sijainti:

Auringonnousu- ja laskuajat muissa kaupungeissa Turkki:

⏱️ Kelloon.com

00:00:00
keskiviikkona, 20 toukokuuta 2026

Kello nyt sisällä näissä kaupungeissa:

New York · Lontoo · Tokio · Pariisi · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Peking · Sydney · Mumbai

Kello nyt maissa:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kiina | 🇮🇳 Intia | 🇬🇧 Iso-Britannia | 🇩🇪 Saksa | 🇯🇵 Japani | 🇫🇷 Ranska | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brasilia |

Kello nyt aikavyöhykkeet:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kiina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ilmainen widgetit verkkovastaaville:

Ilmainen analoginen kello-widget | Ilmainen digitaalinen kello-widget | Ilmainen tekstikellon-widget | Ilmainen sanakellon-widget